Nghĩa của từ gazed trong tiếng Việt
gazed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gazed
US /ɡeɪzd/
UK /ɡeɪzd/
Động từ
ngắm nhìn, nhìn chằm chằm
looked steadily and intently, especially in admiration, surprise, or thought
Ví dụ:
•
She gazed at the beautiful sunset.
Cô ấy ngắm nhìn hoàng hôn tuyệt đẹp.
•
He gazed thoughtfully out the window.
Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách trầm tư.