Nghĩa của từ gasps trong tiếng Việt

gasps trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gasps

US /ɡæsp/
UK /ɡɑːsp/

Danh từ

tiếng thở hổn hển, sự há hốc mồm

a sudden, short intake of breath, as in shock or surprise

Ví dụ:
She let out a small gasp when she saw the surprise.
Cô ấy khẽ thở hổn hển khi nhìn thấy điều bất ngờ.
The audience let out a collective gasp at the magician's trick.
Khán giả đồng loạt thở hổn hển trước màn ảo thuật của ảo thuật gia.

Động từ

thở hổn hển, há hốc mồm

to take a sudden, short breath with your mouth open, because of surprise, pain, or shock

Ví dụ:
She gasped in horror at the sight.
Cô ấy thở hổn hển vì kinh hoàng khi nhìn thấy cảnh tượng đó.
He gasped for air after running the marathon.
Anh ấy thở hổn hển sau khi chạy marathon.
Từ liên quan: