Nghĩa của từ garrisons trong tiếng Việt
garrisons trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
garrisons
US /ˈɡærɪsənz/
UK /ˈɡærɪsənz/
Danh từ số nhiều
đơn vị đồn trú, quân đồn trú
the troops stationed in a fortress or town to defend it
Ví dụ:
•
The city's defenses were strengthened with additional garrisons.
Hệ thống phòng thủ của thành phố được tăng cường bằng các đơn vị đồn trú bổ sung.
•
Historically, many castles housed large garrisons.
Trong lịch sử, nhiều lâu đài đã chứa các đơn vị đồn trú lớn.
Từ liên quan: