Nghĩa của từ gaping trong tiếng Việt
gaping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gaping
US /ˈɡeɪ.pɪŋ/
UK /ˈɡeɪ.pɪŋ/
Tính từ
há hốc, mở toang
wide open
Ví dụ:
•
There was a gaping hole in the wall.
Có một cái lỗ há hốc trên tường.
•
He stood there with his mouth gaping in surprise.
Anh ta đứng đó với miệng há hốc vì ngạc nhiên.
Từ liên quan: