Nghĩa của từ gape trong tiếng Việt

gape trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gape

US /ɡeɪp/
UK /ɡeɪp/

Động từ

1.

há hốc mồm, trố mắt nhìn

to stare with one's mouth open, typically in amazement or wonder

Ví dụ:
The children gaped at the magician's tricks.
Những đứa trẻ há hốc mồm nhìn những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
He stood there, gaping at the wreckage.
Anh ta đứng đó, há hốc mồm nhìn đống đổ nát.
2.

há miệng, mở rộng

to open wide

Ví dụ:
The wound gaped horribly.
Vết thương há miệng kinh khủng.
A huge hole gaped in the wall.
Một lỗ hổng lớn há miệng trên tường.

Danh từ

khe hở, vết nứt

a wide opening or crack

Ví dụ:
There was a wide gape in the fence.
Có một khe hở rộng trên hàng rào.
The sudden gape in the rock face revealed a hidden cave.
Khe hở đột ngột trên vách đá lộ ra một hang động ẩn.