Nghĩa của từ gaiter trong tiếng Việt

gaiter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gaiter

US /ˈɡeɪtər/
UK /ˈɡeɪtər/

Danh từ

1.

xà cạp, bảo vệ chân

a covering of cloth or leather for the ankle and lower leg

Ví dụ:
Hikers often wear gaiters to protect their lower legs from debris and water.
Những người đi bộ đường dài thường mang xà cạp để bảo vệ phần dưới chân khỏi mảnh vụn và nước.
He pulled on his leather gaiters before heading out into the muddy fields.
Anh ấy kéo xà cạp da của mình lên trước khi đi ra những cánh đồng lầy lội.
2.

khăn ống, khăn quàng cổ

a protective covering for the neck, often made of fleece or similar material, worn in cold weather

Ví dụ:
She wore a warm fleece gaiter around her neck to keep out the cold wind.
Cô ấy đeo một chiếc khăn ống lông cừu ấm áp quanh cổ để tránh gió lạnh.
A neck gaiter can be pulled up over the face for added protection.
Một chiếc khăn ống có thể được kéo lên che mặt để bảo vệ thêm.
Từ liên quan: