Nghĩa của từ fussy trong tiếng Việt
fussy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fussy
US /ˈfʌs.i/
UK /ˈfʌs.i/
Tính từ
1.
kén chọn, khó tính
hard to please; fastidious
Ví dụ:
•
He's very fussy about his food.
Anh ấy rất kén chọn về đồ ăn.
•
She's a fussy eater and won't try new things.
Cô ấy là người ăn uống kén chọn và sẽ không thử những món mới.
2.
khó chịu, hay quấy
(of a baby) complaining a lot; easily upset
Ví dụ:
•
The baby was very fussy all night.
Em bé rất khó chịu suốt đêm.
•
He gets fussy when he's tired.
Anh ấy trở nên khó chịu khi mệt.
3.
rườm rà, cầu kỳ
involving much attention to detail; elaborate
Ví dụ:
•
The dress had a lot of fussy details.
Chiếc váy có rất nhiều chi tiết rườm rà.
•
The design was too fussy for my taste.
Thiết kế quá rườm rà đối với sở thích của tôi.
Từ liên quan: