Nghĩa của từ "fussy eater" trong tiếng Việt
"fussy eater" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fussy eater
US /ˈfʌs.i ˈiː.tər/
UK /ˈfʌs.i ˈiː.tər/
Danh từ
người kén ăn, người khó tính trong ăn uống
a person, especially a child, who is very particular about what they eat and often refuses certain foods
Ví dụ:
•
My son is such a fussy eater; he only eats pasta and chicken nuggets.
Con trai tôi là một người kén ăn; nó chỉ ăn mì ống và gà viên.
•
It can be challenging to cook for a fussy eater.
Nấu ăn cho một người kén ăn có thể là một thách thức.
Từ liên quan: