Nghĩa của từ furore trong tiếng Việt

furore trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

furore

US /ˈfjʊr.ɔːr/
UK /fjʊˈrɔː.ri/

Danh từ

sự phẫn nộ, sự náo động, sự kích động

an outbreak of public anger or excitement

Ví dụ:
The new policy caused a considerable furore among the public.
Chính sách mới đã gây ra một sự phẫn nộ đáng kể trong công chúng.
The scandal created a huge furore in the media.
Vụ bê bối đã tạo ra một sự phẫn nộ lớn trên các phương tiện truyền thông.
Từ liên quan: