Nghĩa của từ fuming trong tiếng Việt

fuming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fuming

US /ˈfjuːmɪŋ/
UK /ˈfjuːmɪŋ/

Tính từ

tức giận, giận dữ

feeling or showing great anger

Ví dụ:
She was absolutely fuming when she found out he had lied.
Cô ấy hoàn toàn tức giận khi phát hiện ra anh ta đã nói dối.
The coach was fuming after the team's poor performance.
Huấn luyện viên tức giận sau màn trình diễn tệ hại của đội.
Từ liên quan: