Nghĩa của từ "fringe benefits" trong tiếng Việt
"fringe benefits" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fringe benefits
US /frɪndʒ ˈben.ə.fɪts/
UK /frɪndʒ ˈben.ɪ.fɪts/
Danh từ số nhiều
phúc lợi phụ thêm, lợi ích bổ sung
extra benefits supplementing an employee's money wage or salary, such as a company car, private healthcare, etc.
Ví dụ:
•
The job offers a good salary and excellent fringe benefits.
Công việc này mang lại mức lương tốt và các phúc lợi phụ thêm tuyệt vời.
•
Free health insurance is one of the fringe benefits of working here.
Bảo hiểm y tế miễn phí là một trong những phúc lợi bổ sung khi làm việc tại đây.