Nghĩa của từ frameworks trong tiếng Việt
frameworks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
frameworks
US /ˈfreɪm.wɜːrks/
UK /ˈfreɪm.wɜːks/
Danh từ số nhiều
khuôn khổ, cấu trúc, khung
basic structures underlying a system, concept, or text
Ví dụ:
•
The new policy provides a clear set of frameworks for decision-making.
Chính sách mới cung cấp một bộ khuôn khổ rõ ràng cho việc ra quyết định.
•
Many programming languages rely on various frameworks to streamline development.
Nhiều ngôn ngữ lập trình dựa vào các khuôn khổ khác nhau để hợp lý hóa quá trình phát triển.
Từ liên quan: