Nghĩa của từ fragmented trong tiếng Việt
fragmented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fragmented
US /fræɡˈmen.t̬ɪd/
UK /fræɡˈmen.tɪd/
Tính từ
1.
vỡ vụn, phân mảnh
broken into small pieces or parts
Ví dụ:
•
The old vase was found in a fragmented state.
Chiếc bình cổ được tìm thấy trong tình trạng vỡ vụn.
•
The data was highly fragmented across different systems.
Dữ liệu bị phân mảnh cao trên các hệ thống khác nhau.
2.
rời rạc, không mạch lạc
lacking unity or coherence; disorganized
Ví dụ:
•
The political landscape was highly fragmented, with many small parties.
Bối cảnh chính trị rất phân mảnh, với nhiều đảng nhỏ.
•
His memories of the accident were fragmented and unclear.
Ký ức của anh ấy về vụ tai nạn rất rời rạc và không rõ ràng.
Từ liên quan: