Nghĩa của từ fragmenting trong tiếng Việt

fragmenting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fragmenting

US /ˈfræɡ.mən.tɪŋ/
UK /ˈfræɡ.mən.tɪŋ/

Động từ

phân mảnh, vỡ vụn

breaking or causing to break into fragments

Ví dụ:
The old vase was fragmenting into many pieces as it fell.
Chiếc bình cổ đang vỡ vụn thành nhiều mảnh khi nó rơi xuống.
The company's market share is fragmenting due to new competitors.
Thị phần của công ty đang phân mảnh do các đối thủ cạnh tranh mới.
Từ liên quan: