Nghĩa của từ fragility trong tiếng Việt

fragility trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fragility

US /frəˈdʒɪl.ə.t̬i/
UK /frəˈdʒɪl.ə.ti/

Danh từ

1.

sự mong manh, tính dễ vỡ

the quality of being easily broken or damaged

Ví dụ:
The fragility of the antique vase made us handle it with extreme care.
Sự mong manh của chiếc bình cổ khiến chúng tôi phải xử lý nó hết sức cẩn thận.
Despite its apparent strength, the material had a surprising fragility.
Mặc dù có vẻ ngoài chắc chắn, vật liệu này lại có một sự mong manh đáng ngạc nhiên.
2.

sự mong manh, tính dễ bị tổn thương

the quality of being easily affected or hurt, especially emotionally

Ví dụ:
His emotional fragility made him sensitive to criticism.
Sự mong manh về cảm xúc khiến anh ấy nhạy cảm với những lời chỉ trích.
The country's economic fragility was exposed during the crisis.
Sự mong manh kinh tế của đất nước đã bị phơi bày trong cuộc khủng hoảng.
Từ liên quan: