Nghĩa của từ foundational trong tiếng Việt
foundational trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foundational
US /faʊnˈdeɪ.ʃən.əl/
UK /faʊnˈdeɪ.ʃən.əl/
Tính từ
nền tảng, cơ bản
serving as a base or foundation
Ví dụ:
•
These are the foundational principles of our democracy.
Đây là những nguyên tắc nền tảng của nền dân chủ chúng ta.
•
A strong education is foundational for future success.
Một nền giáo dục vững chắc là nền tảng cho thành công trong tương lai.