Nghĩa của từ fortifying trong tiếng Việt
fortifying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fortifying
US /ˈfɔːr.tɪ.faɪ.ɪŋ/
UK /ˈfɔː.tɪ.faɪ.ɪŋ/
Tính từ
củng cố, tăng cường
strengthening, making stronger, or providing support
Ví dụ:
•
The new policies are aimed at fortifying the economy.
Các chính sách mới nhằm mục đích củng cố nền kinh tế.
•
He found the support of his family to be very fortifying during difficult times.
Anh ấy thấy sự hỗ trợ của gia đình rất củng cố trong những lúc khó khăn.
Từ liên quan: