Nghĩa của từ forsake trong tiếng Việt
forsake trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
forsake
US /fɔːrˈseɪk/
UK /fɔːˈseɪk/
Động từ
từ bỏ, bỏ rơi
abandon (someone or something)
Ví dụ:
•
He promised never to forsake her.
Anh ấy hứa sẽ không bao giờ từ bỏ cô ấy.
•
They forsake their traditional values for modern ones.
Họ từ bỏ các giá trị truyền thống để theo đuổi các giá trị hiện đại.
Từ liên quan: