Nghĩa của từ foreseeable trong tiếng Việt
foreseeable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foreseeable
US /fɔːrˈsiː.ə.bəl/
UK /fɔːˈsiː.ə.bəl/
Tính từ
có thể thấy trước, có thể dự đoán
able to be foreseen or predicted
Ví dụ:
•
There are no foreseeable problems with the plan.
Không có vấn đề có thể thấy trước nào với kế hoạch.
•
The company expects steady growth for the foreseeable future.
Công ty kỳ vọng tăng trưởng ổn định trong tương lai gần.
Từ liên quan: