Nghĩa của từ forecaster trong tiếng Việt
forecaster trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
forecaster
US /ˈfɔːr.kæs.tɚ/
UK /ˈfɔː.kɑː.stər/
Danh từ
người dự báo
a person who tells you what particular conditions are expected to be like:
Ví dụ:
•
an economic forecaster
Từ liên quan: