Nghĩa của từ "for all" trong tiếng Việt
"for all" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
for all
US /fɔr ɔl/
UK /fɔːr ɔːl/
Thành ngữ
mặc dù, bất chấp
despite; in spite of
Ví dụ:
•
For all his wealth, he was a lonely man.
Mặc dù giàu có, anh ta vẫn là một người đàn ông cô đơn.
•
For all her complaints, she still loves her job.
Mặc dù có nhiều phàn nàn, cô ấy vẫn yêu công việc của mình.
Từ liên quan: