Nghĩa của từ foodstuffs trong tiếng Việt
foodstuffs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foodstuffs
US /ˈfuːdˌstʌfs/
UK /ˈfuːdˌstʌfs/
Danh từ số nhiều
thực phẩm, lương thực
any substance that can be used as food
Ví dụ:
•
The charity distributed essential foodstuffs to families in need.
Tổ chức từ thiện đã phân phát thực phẩm thiết yếu cho các gia đình khó khăn.
•
Many common foodstuffs are now available in organic varieties.
Nhiều thực phẩm thông thường hiện có sẵn dưới dạng hữu cơ.
Từ liên quan: