Nghĩa của từ fob trong tiếng Việt

fob trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fob

US /fɑːb/
UK /fɒb/

Danh từ

móc khóa, điều khiển từ xa

a small ornament or trinket attached to a watch chain or keyring

Ví dụ:
He attached a silver fob to his pocket watch.
Anh ấy gắn một chiếc móc khóa bạc vào đồng hồ bỏ túi của mình.
The car key has a remote control fob.
Chìa khóa xe có một chiếc điều khiển từ xa.

Động từ

lừa dối, lừa gạt

to deceive or cheat (someone)

Ví dụ:
Don't try to fob me off with excuses.
Đừng cố gắng lừa dối tôi bằng những lời bào chữa.
They tried to fob him off with a cheap imitation.
Họ đã cố gắng lừa anh ta bằng một món đồ nhái rẻ tiền.
Từ liên quan: