Nghĩa của từ flinching trong tiếng Việt
flinching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flinching
US /ˈflɪn.tʃɪŋ/
UK /ˈflɪn.tʃɪŋ/
Danh từ
sự chùn bước, sự co rúm, sự giật mình
the act of making a quick, nervous movement of the face or body as an instinctive reaction to surprise, fear, or pain
Ví dụ:
•
Despite the loud noise, there was no flinching from the brave soldier.
Mặc dù tiếng ồn lớn, người lính dũng cảm không hề chùn bước.
•
Her sudden movement caused a slight flinching from the cat.
Chuyển động đột ngột của cô ấy khiến con mèo hơi giật mình.
Tính từ
chùn bước, co rúm, giật mình
showing hesitation or fear; recoiling
Ví dụ:
•
He faced the challenge without any flinching.
Anh ấy đối mặt với thử thách mà không hề chùn bước.
•
Her gaze was steady and unflinching.
Ánh mắt cô ấy kiên định và không hề dao động.
Từ liên quan: