Nghĩa của từ fleeting trong tiếng Việt
fleeting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fleeting
US /ˈfliː.t̬ɪŋ/
UK /ˈfliː.tɪŋ/
Tính từ
thoáng qua, chốc lát, ngắn ngủi
lasting for a very short time
Ví dụ:
•
She caught a fleeting glimpse of him as he walked past.
Cô ấy thoáng thấy anh ta chốc lát khi anh ta đi ngang qua.
•
The joy of winning was fleeting, soon replaced by the pressure of the next challenge.
Niềm vui chiến thắng thật thoáng qua, nhanh chóng bị thay thế bởi áp lực của thử thách tiếp theo.
Từ liên quan: