Nghĩa của từ flaunts trong tiếng Việt
flaunts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flaunts
US /flɔːnts/
UK /flɔːnts/
Động từ
khoe khoang, phô trương
display (something) ostentatiously, especially in order to provoke envy or admiration or to show defiance
Ví dụ:
•
She likes to flaunt her new car to all her friends.
Cô ấy thích khoe khoang chiếc xe mới của mình với tất cả bạn bè.
•
He would often flaunt his wealth by buying expensive gadgets.
Anh ta thường khoe khoang sự giàu có của mình bằng cách mua những món đồ công nghệ đắt tiền.
Từ liên quan: