Nghĩa của từ fixation trong tiếng Việt
fixation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fixation
US /fɪkˈseɪ.ʃən/
UK /fɪkˈseɪ.ʃən/
Danh từ
1.
ám ảnh, sự cố định
an obsessive interest in or feeling about someone or something
Ví dụ:
•
He has a strange fixation on old cars.
Anh ấy có một sự ám ảnh kỳ lạ với những chiếc xe cũ.
•
Her fixation on perfection made her very anxious.
Sự ám ảnh của cô ấy về sự hoàn hảo khiến cô ấy rất lo lắng.
2.
cố định, gắn chặt
the action of making something firm or stable
Ví dụ:
•
The fixation of the broken bone required surgery.
Việc cố định xương bị gãy cần phải phẫu thuật.
•
The fixation of the camera to the tripod ensured steady shots.
Việc cố định máy ảnh vào chân máy đảm bảo những bức ảnh ổn định.