Nghĩa của từ fireball trong tiếng Việt

fireball trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fireball

US /ˈfaɪr.bɑːl/
UK /ˈfaɪə.bɔːl/

Danh từ

1.

quả cầu lửa

a ball of fire, especially one that is large and destructive

Ví dụ:
The explosion created a massive fireball that lit up the night sky.
Vụ nổ tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ chiếu sáng bầu trời đêm.
A meteor streaked across the sky like a bright fireball.
Một thiên thạch xẹt qua bầu trời như một quả cầu lửa sáng chói.
2.

người năng động, người nhiệt huyết

a very energetic or aggressive person

Ví dụ:
She's a real fireball on the dance floor, full of energy and passion.
Cô ấy là một người rất năng động trên sàn nhảy, tràn đầy năng lượng và đam mê.
The new CEO is a fireball, always pushing for innovation and growth.
CEO mới là một người rất năng động, luôn thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng.
Từ liên quan: