Nghĩa của từ "finger crossed" trong tiếng Việt
"finger crossed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
finger crossed
US /ˈfɪŋɡər krɔst/
UK /ˈfɪŋɡə krɒst/
Từ cảm thán
cầu mong may mắn, hy vọng
used to express hope for good luck or a positive outcome
Ví dụ:
•
I hope I get the job, fingers crossed!
Tôi hy vọng tôi sẽ có được công việc, cầu mong may mắn!
•
The exam results are out tomorrow, fingers crossed for a pass!
Kết quả thi sẽ có vào ngày mai, cầu mong đỗ!
Từ liên quan: