Nghĩa của từ finder trong tiếng Việt
finder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
finder
US /ˈfaɪn.dɚ/
UK /ˈfaɪn.dər/
Danh từ
1.
người tìm thấy, công cụ tìm kiếm
a person or thing that finds something
Ví dụ:
•
He was the lucky finder of the lost wallet.
Anh ấy là người tìm thấy chiếc ví bị mất một cách may mắn.
•
The metal detector is a great finder of hidden treasures.
Máy dò kim loại là một công cụ tìm kiếm kho báu ẩn giấu tuyệt vời.
2.
kính ngắm, ống ngắm
a small telescope or optical device attached to a larger instrument to help locate objects
Ví dụ:
•
He used the finder scope to pinpoint the distant galaxy.
Anh ấy đã sử dụng kính ngắm để xác định vị trí thiên hà xa xôi.
•
The camera's optical finder provides a clear view.
Kính ngắm quang học của máy ảnh cung cấp tầm nhìn rõ ràng.
Từ liên quan: