Nghĩa của từ fervently trong tiếng Việt
fervently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fervently
US /ˈfɝː.vənt.li/
UK /ˈfɜː.vənt.li/
Trạng từ
nồng nhiệt, tha thiết, say mê
with great intensity of feeling; enthusiastically or passionately
Ví dụ:
•
She fervently believed in the cause she was fighting for.
Cô ấy nồng nhiệt tin vào lý tưởng mà cô ấy đang đấu tranh.
•
He prayed fervently for the recovery of his sick child.
Anh ấy tha thiết cầu nguyện cho đứa con ốm yếu của mình mau khỏi bệnh.
Từ liên quan: