Nghĩa của từ fervent trong tiếng Việt
fervent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fervent
US /ˈfɝː.vənt/
UK /ˈfɜː.vənt/
Tính từ
nồng nhiệt, tha thiết, sôi nổi
having or displaying a passionate intensity
Ví dụ:
•
He is a fervent supporter of human rights.
Anh ấy là người ủng hộ nhân quyền nồng nhiệt.
•
She offered a fervent prayer for peace.
Cô ấy đã cầu nguyện tha thiết cho hòa bình.