Nghĩa của từ felicitated trong tiếng Việt

felicitated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

felicitated

US /fəˈlɪs.ɪ.teɪtɪd/
UK /fəˈlɪs.ɪ.teɪtɪd/

Động từ

chúc mừng, ca ngợi

to congratulate someone warmly

Ví dụ:
The mayor felicitated the winning team on their outstanding performance.
Thị trưởng đã chúc mừng đội chiến thắng vì màn trình diễn xuất sắc của họ.
She was felicitated by her colleagues on her promotion.
Cô ấy đã được đồng nghiệp chúc mừng về việc thăng chức.
Từ liên quan: