Nghĩa của từ faked trong tiếng Việt
faked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
faked
US /feɪkt/
UK /feɪkt/
Tính từ
giả mạo, giả tạo
not real or genuine; simulated or artificial
Ví dụ:
•
The painting was a faked masterpiece.
Bức tranh là một kiệt tác giả mạo.
•
He gave a faked smile to hide his true feelings.
Anh ta nở một nụ cười giả tạo để che giấu cảm xúc thật của mình.