Nghĩa của từ factual trong tiếng Việt

factual trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

factual

US /ˈfæk.tʃu.əl/
UK /ˈfæk.tʃu.əl/

Tính từ

thực tế, dựa trên sự thật

relating to or based on fact; real

Ví dụ:
The report contained only factual information.
Báo cáo chỉ chứa thông tin thực tế.
It's important to distinguish between factual statements and opinions.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các tuyên bố thực tế và ý kiến.
Từ liên quan: