Nghĩa của từ exult trong tiếng Việt
exult trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exult
US /ɪɡˈzʌlt/
UK /ɪɡˈzʌlt/
Động từ
hân hoan, vui mừng khôn xiết, hoan hỉ
to show or feel triumphant elation or jubilation
Ví dụ:
•
The team exulted in their victory.
Đội hân hoan trong chiến thắng của họ.
•
She exulted at the news of her promotion.
Cô ấy hân hoan trước tin tức thăng chức của mình.
Từ liên quan: