Nghĩa của từ extolling trong tiếng Việt

extolling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extolling

US /ɪkˈstoʊlɪŋ/
UK /ɪkˈstəʊlɪŋ/

Động từ

ca ngợi, tán dương

praising enthusiastically

Ví dụ:
He was extolling the virtues of his new car.
Anh ấy đang ca ngợi những ưu điểm của chiếc xe mới.
The critics were extolling her performance.
Các nhà phê bình đang ca ngợi màn trình diễn của cô ấy.
Từ liên quan: