Nghĩa của từ expressing trong tiếng Việt

expressing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

expressing

US /ɪkˈsprɛsɪŋ/
UK /ɪkˈsprɛsɪŋ/

Động từ

1.

bày tỏ, diễn đạt

to convey a thought or feeling in words or by gestures and conduct

Ví dụ:
She had difficulty expressing her feelings.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc bày tỏ cảm xúc của mình.
He was expressing his gratitude for their help.
Anh ấy đang bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của họ.
2.

thể hiện, miêu tả

to represent in words or by means of art

Ví dụ:
The painting expresses the artist's inner turmoil.
Bức tranh thể hiện sự hỗn loạn nội tâm của nghệ sĩ.
The poem expresses a deep sense of loss.
Bài thơ diễn tả một cảm giác mất mát sâu sắc.