Nghĩa của từ exploited trong tiếng Việt

exploited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exploited

Động từ

bị khai thác

make full use of and derive benefit from (a resource).

Ví dụ:
500 companies sprang up to exploit this new technology

Tính từ

bị khai thác

Từ liên quan: