Nghĩa của từ expectorate trong tiếng Việt
expectorate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
expectorate
US /ɪkˈspɛktəˌreɪt/
UK /ɪkˈspɛktəreɪt/
Động từ
khạc đờm, nhổ
to cough or spit out phlegm or other matter from the throat or lungs
Ví dụ:
•
The patient was asked to expectorate into a sterile container for analysis.
Bệnh nhân được yêu cầu khạc đờm vào một hộp vô trùng để phân tích.
•
He coughed deeply and began to expectorate.
Anh ta ho sâu và bắt đầu khạc đờm.
Từ liên quan: