Nghĩa của từ exclamations trong tiếng Việt

exclamations trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exclamations

US /ˌɛkskləˈmeɪʃənz/
UK /ˌɛkskləˈmeɪʃənz/

Danh từ số nhiều

lời cảm thán, thán từ

words or phrases expressing strong emotion or surprise

Ví dụ:
Her speech was full of passionate exclamations about justice.
Bài phát biểu của cô ấy đầy những lời cảm thán đầy nhiệt huyết về công lý.
The crowd responded with cheers and exclamations of joy.
Đám đông đáp lại bằng những tiếng reo hò và những lời cảm thán vui mừng.