Nghĩa của từ exalting trong tiếng Việt
exalting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exalting
US /ɪɡˈzɔːltɪŋ/
UK /ɪɡˈzɔːltɪŋ/
Tính từ
thăng hoa, phấn khởi
making someone feel very happy and proud
Ví dụ:
•
It was an exalting experience to finally achieve her dream.
Đó là một trải nghiệm thăng hoa khi cuối cùng cô ấy đạt được ước mơ của mình.
•
The choir's performance was truly exalting.
Màn trình diễn của dàn hợp xướng thực sự thăng hoa.
Từ liên quan: