Nghĩa của từ eviction trong tiếng Việt

eviction trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eviction

US /ɪˈvɪk.ʃən/
UK /ɪˈvɪk.ʃən/

Danh từ

sự đuổi khỏi nhà, sự trục xuất

the action of expelling someone from a property; expulsion

Ví dụ:
The family faced eviction after failing to pay rent for three months.
Gia đình phải đối mặt với việc bị đuổi khỏi nhà sau khi không trả tiền thuê nhà trong ba tháng.
The landlord issued an eviction notice to the tenant.
Chủ nhà đã gửi thông báo đuổi khỏi nhà cho người thuê.
Từ liên quan: