Nghĩa của từ "every single" trong tiếng Việt

"every single" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

every single

US /ˈev.ri ˈsɪŋ.ɡəl/
UK /ˈev.ri ˈsɪŋ.ɡəl/

Cụm từ

từng, mỗi một

used to emphasize 'every' when referring to individual items or instances

Ví dụ:
I checked every single box to make sure nothing was missing.
Tôi đã kiểm tra từng hộp để đảm bảo không thiếu thứ gì.
She remembered every single detail of the conversation.
Cô ấy nhớ từng chi tiết của cuộc trò chuyện.