Nghĩa của từ evaporative trong tiếng Việt
evaporative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
evaporative
US /ɪˈvæpəreɪtɪv/
UK /ɪˈvæpəreɪtɪv/
Tính từ
bay hơi, gây bay hơi
relating to or causing evaporation
Ví dụ:
•
The desert air has a high evaporative cooling effect.
Không khí sa mạc có hiệu ứng làm mát bay hơi cao.
•
An evaporative cooler uses water to reduce air temperature.
Máy làm mát bay hơi sử dụng nước để giảm nhiệt độ không khí.
Từ liên quan: