Nghĩa của từ eradicated trong tiếng Việt
eradicated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eradicated
US /ɪˈræd.ɪ.keɪ.tɪd/
UK /ɪˈræd.ɪ.keɪ.tɪd/
Tính từ
bị tiêu diệt, bị xóa sổ
completely destroyed or put an end to
Ví dụ:
•
Diseases like smallpox have been successfully eradicated.
Các bệnh như đậu mùa đã được tiêu diệt thành công.
•
Poverty has not yet been fully eradicated in many parts of the world.
Nghèo đói vẫn chưa được xóa bỏ hoàn toàn ở nhiều nơi trên thế giới.
Từ liên quan: