Nghĩa của từ equivocation trong tiếng Việt

equivocation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

equivocation

US /ɪˌkwɪv.əˈkeɪ.ʃən/
UK /ɪˌkwɪv.əˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

nói nước đôi, sự lập lờ, sự lảng tránh

the use of ambiguous language to conceal the truth or to avoid committing oneself; prevarication

Ví dụ:
His constant equivocation made it impossible to trust his statements.
Sự nói nước đôi liên tục của anh ta khiến không thể tin tưởng vào những tuyên bố của anh ta.
The politician's speech was full of equivocation, avoiding direct answers to difficult questions.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy sự nói nước đôi, tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi khó.
Từ liên quan: