Nghĩa của từ equitably trong tiếng Việt

equitably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

equitably

US /ˈek.wɪ.t̬ə.bli/
UK /ˈek.wɪ.tə.bli/

Trạng từ

công bằng, bình đẳng

in a fair and impartial manner

Ví dụ:
The resources were distributed equitably among all participants.
Các nguồn lực đã được phân phối công bằng giữa tất cả các bên tham gia.
We need to ensure that everyone is treated equitably, regardless of their background.
Chúng ta cần đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng, bất kể xuất thân của họ.
Từ liên quan: