Nghĩa của từ envisioned trong tiếng Việt
envisioned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
envisioned
US /ɪnˈvɪʒənd/
UK /ɪnˈvɪʒənd/
Động từ
hình dung, tưởng tượng
formed a mental image of something not yet existing or present; imagined as a future possibility
Ví dụ:
•
She envisioned a world where everyone lived in peace.
Cô ấy hình dung một thế giới nơi mọi người sống trong hòa bình.
•
The architect envisioned a towering skyscraper on that site.
Kiến trúc sư hình dung một tòa nhà chọc trời cao chót vót tại địa điểm đó.
Từ liên quan: