Nghĩa của từ entities trong tiếng Việt
entities trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entities
US /ˈɛntɪtiz/
UK /ˈɛntɪtiz/
Danh từ số nhiều
thực thể, sự vật
things with distinct existence, whether physical or not
Ví dụ:
•
The company is made up of several legal entities.
Công ty được tạo thành từ nhiều thực thể pháp lý.
•
In philosophy, abstract entities like numbers and concepts are often discussed.
Trong triết học, các thực thể trừu tượng như số và khái niệm thường được thảo luận.
Từ liên quan: